Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số (từ 10%/năm trở lên) không đơn thuần là một chỉ tiêu kỹ thuật, mà phản ánh khát vọng và sự lựa chọn chiến lược nhằm bẻ gãy “bẫy” thu nhập trung bình, tiến tới vượt qua nó. Các mô hình định lượng vĩ mô, thực tiễn “ảo ảnh GDP” từ khối FDI chỉ ra rằng dư địa của mô hình thâm dụng vốn, tài nguyên đã gần như cạn kiệt.

Bài viết tập trung phân tích những rào cản cốt lõi đang kìm hãm năng suất nhân tố tổng hợp (TFP); sự sai lệch trong phân bổ nguồn lực; sự “tê liệt” trong thực thi chính sách khoa học công nghệ (KHCN); những khoảng trống trong quản trị đại học công lập... Từ đó đề xuất một kiến trúc phát triển mới: Chuyển từ quản lý ổn định sang thiết kế đột phá có kiểm soát, tái định hình quản trị đại học công lập và khơi thông “vốn chết” để thúc đẩy TFP xanh trong nông nghiệp tuần hoàn. Để đạt được sự bứt phá, nền kinh tế không cần những khẩu hiệu “đi tắt đón đầu” hay những quyết tâm chính trị thiếu điểm tựa, mà cần một cuộc đại phẫu về thể chế để giải phóng sức sáng tạo nội sinh.
Từ khóa: Tăng trưởng 2 con số, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), thể chế khoa học công nghệ, quản trị đại học, nông nghiệp tuần hoàn, bẫy thu nhập trung bình, ổn định động.
1. Ảo ảnh GDP, thực tế GNP và lời nhắc nhở từ các mô hình định lượng
Để đo lường, đánh giá mức tăng trưởng kinh tế (sức khỏe, quy mô của một nền kinh tế), người ta thường dựa vào các chỉ số vĩ mô cốt lõi như: (i) GDP - Tổng sản phẩm quốc nội, đây là thước đo phổ biến nhất, tính tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một quốc gia ở một thời kỳ nhất định; (ii) GNP - Tổng sản lượng quốc gia; (iii) GNI - Tổng thu nhập quốc gia: Tập trung vào thu nhập mà công dân của một quốc gia tạo ra, bất kể họ đang ở đâu (trong nước hay nước ngoài); (iv) GDP bình quân đầu người - Chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ thịnh vượng và mức sống trung bình của người dân; (v) Tốc độ tăng trưởng kinh tế (%). Bên cạnh đó, để đánh giá sự phát triển bền vững và chất lượng tăng trưởng, người ta còn xem xét đến nhiều yếu tố khác như chỉ số phát triển con người (HDI); năng suất lao động; sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các khái niệm kinh tế phổ thông này có ở tất cả các giáo trình về kinh tế học. 
Tóm lại, để xem xét quy mô, năng lực sản xuất, cơ hội tạo việc làm ngay tại địa phương, người ta nhìn vào GDP. Nhưng để đánh giá mức độ giàu có thực sự và mức sống của người dân một quốc gia, GNI (hay GNP) lại là một thước đo phản ánh bản chất chính xác hơn. Ngày nay, các tổ chức quốc tế như Ngân hàng thế giới (World Bank) thường sử dụng GNI để thay thế cho GNP.
Từ cuối năm 2024, nhiều diễn đàn đã bàn thảo đến vấn đề tăng trưởng 2 con số, điều đó dường như đồng nghĩa với việc GDP tăng ít nhất 10%/năm. Như đã đề cập ở trên, cùng với GDP còn có một số “thước đo” khác, nhất là GNP và GNI, nhưng 2 chỉ số này ít được nhắc đến, tuy chúng có góc nhìn và cách tiếp cận khác nhau.
Sau 40 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã thoát nghèo và đạt mức thu nhập trung bình, nhưng quỹ đạo tăng trưởng 6 - 7 % hiện tại không còn đủ sức đưa đất nước chạm đích quốc gia phát triển vào năm 2045. Khát vọng tăng trưởng 2 con số vừa là mệnh lệnh lịch sử, vừa mang động lực chính trị to lớn nhằm xác lập vị thế quốc gia. Tuy nhiên, nếu dùng các biện pháp kích thích cơ học (bơm tiền, tín dụng giá rẻ, đầu tư công dàn trải) để cố ép tốc độ, nền kinh tế sẽ phải trả giá bằng lạm phát (có thể là phi mã), bong bóng tài sản và những khoản nợ xấu (có thể là khổng lồ), những biểu hiện rõ nét của “Ảo ảnh GDP” [4].
Để bứt phá bền vững và không đánh đổi chất lượng, nền kinh tế cần “kiềng ba chân” và cú hích từ mô hình 3i. Trong đó, hệ số sử dụng vốn (ICOR) bắt buộc phải tối ưu hóa xuống mức 4 đồng vốn cho 1% tăng trưởng, giữ “êm” mặt bằng lãi suất và thị trường bất động sản, đồng thời phải đảm bảo vững chắc 4 trụ cột an ninh cốt lõi về năng lượng, lương thực, chuỗi cung ứng và mạng dữ liệu [3]. Sự “băn khoăn” này tiếp tục được minh chứng qua hai góc nhìn:
(i) Giới hạn định lượng: Dựa trên dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2010 - 2024, các mô hình VAR (Vector Autoregression) và DSGE (Dynamic Stochastic General Equilibrium) đều cho thấy việc đạt mức tăng 10% ngay trong năm 2026 là rất khó khăn về mặt toán học, nếu không có sự đột phá về cấu trúc [8].
Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất của mô hình DSGE dựa trên Ramsey (lực lượng lao động mở rộng, tổng đầu tư tăng mạnh), tốc độ tăng trưởng năm 2026 cũng chỉ chạm mốc 9,47%. Sự “hụt hơi” của động lực này càng trầm trọng hơn khi lợi thế lao động giá rẻ khép lại và thời kỳ dân số vàng sẽ kết thúc vào khoảng năm 2039 - 2040, cùng với các biến động địa - chính trị làm giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu biến động khó kiểm soát.
Bảng 1. Dự báo tăng trưởng GDP (%) năm 2026 theo mô hình DSGE

leftcenterrightdel
 

(ii) Chất lượng của sự tăng trưởng (GDP vs. GNP/GNI): Mục tiêu GDP đang che mờ một thực tế không ít băn khoăn về “tổng doanh thu thực sự của người Việt” (GNP) và số tiền “thực sự chảy vào túi người Việt” (GNI). Khối FDI nắm giữ 70% kim ngạch xuất khẩu, hoạt động như những người “thuê cửa hàng” trên đất Việt Nam, nơi tiền thuê đất và nhân công chỉ chiếm 12 - 15% tổng doanh thu, trong khi chúng ta phải đánh đổi bằng môi trường, tài nguyên. Việc các tổ chức như OECD (Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế) không đưa ra dự báo GDP của Việt Nam trong một số báo cáo gần đây là một tín hiệu cho thấy sự bất định trong cấu trúc tăng trưởng hiện tại [9].
2. Bài học kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quá trình vượt qua bẫy thu nhập trung bình phụ thuộc rất lớn vào năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và khả năng làm chủ công nghệ. Từ bài học của Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Nam Phi, tác giả chia 4 quốc gia này thành hai nhóm: Nhóm “cất cánh” thành công (Hàn Quốc, Đài Loan) và Nhóm chững lại, có nguy cơ bị rơi vào bẫy thu nhập trung bình (Thái Lan, Nam Phi) để rút ra sự so sánh với thực tiễn Việt Nam hiện nay.

Nhóm 1: Đại diện cho những nền kinh tế vượt bẫy và “cất cánh” 
Hàn Quốc: Kỷ luật sắt, R&D và các tập đoàn dẫn dắt (Chaebol)
Hàn Quốc đi lên từ đống tro tàn chiến tranh, từng phải dựa vào mô hình gia công chi phí thấp. Tuy nhiên, quốc gia này nhanh chóng chuyển hướng sang chiến lược công nghiệp hóa dựa trên các tập đoàn tư nhân lớn (Chaebol), đồng thời áp dụng cơ chế hỗ trợ có điều kiện rất nghiêm ngặt. Cụ thể, Nhà nước đã can thiệp bằng cách chọn lọc doanh nghiệp (DN) tư nhân xuất sắc, dồn tín dụng cho họ (hình thành các Chaebol như Samsung, Hyundai) với điều kiện kỷ luật thép: Phải đạt được chỉ tiêu xuất khẩu và phải tự chủ được công nghệ. Song song với đó, Hàn Quốc đầu tư mạnh cho giáo dục đại học; nghiên cứu phát triển (R&D); từng bước chuyển từ lắp ráp sang sản xuất công nghệ cao như bán dẫn, ô tô, đóng tàu, công nghiệp văn hóa… Từ lắp ráp tivi gia công cho người khác, quốc gia này đã có thể tự làm chip, đóng tàu, sản xuất ô tô và hiện nay là xuất khẩu văn hóa (K-pop, K-drama).
Bài học quan trọng từ Hàn Quốc là phải xây dựng được các DN nội địa đầu đàn có khả năng cạnh tranh toàn cầu và làm chủ công nghệ lõi, thay vì chỉ dựa vào DN FDI.
Đài Loan: Sức mạnh của DN nhỏ và công nghệ lõi
Nếu Hàn Quốc dựa vào tập đoàn khổng lồ, thì Đài Loan lại dựa vào mạng lưới các DN nhỏ và vừa (SMEs) một cách cực kỳ linh hoạt. Chính phủ thành lập các Viện nghiên cứu công nghệ (như ITRI - Industrial Technology Research Institute), dùng ngân sách nhà nước nghiên cứu công nghệ mới, sau đó “chuyển giao” miễn phí hoặc giá rẻ cho DN tư nhân.
Đài Loan chọn một ngách cực khó và biến mình thành “yết hầu” của thế giới: Bán dẫn (Semiconductors). TSMC (Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited) là minh chứng rõ nhất. Thế giới không thể sản xuất đồ công nghệ nếu thiếu chip của Đài Loan.
Từ thành công của Đài Loan cho thấy, hãy chọn một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và làm nó tốt nhất thế giới, để hiểu tại sao Đài Loan tập trung vào R&D (thiết kế) thay vì gia công lắp ráp ở đáy đường cong lợi nhuận.
Nhóm 2: Những nền kinh tế “chững lại” và vướng vào “bẫy” thu nhập trung bình 
Thái Lan: Bẫy gia công và “già hóa trước khi giàu”
Thái Lan từng được mệnh danh là “Detroit của châu Á” - Công xưởng sản xuất ô tô khổng lồ, tuy nhiên, chủ yếu đóng vai trò lắp ráp cho các tập đoàn nước ngoài (Toyota, Honda...). 
Dù thu hút mạnh FDI và tạo ra nhiều việc làm nội địa nhưng Thái Lan đã thất bại trong việc “ép” các công ty FDI chuyển giao công nghệ, đồng thời cũng không xây dựng được thương hiệu công nghiệp nội địa đủ sức cạnh tranh. Khi chi phí nhân công tăng lên, dòng vốn FDI dần dịch chuyển sang các quốc gia có chi phí thấp hơn (như Việt Nam). Trong khi đó, quá trình già hóa dân số và bất ổn chính trị khiến Thái Lan gặp khó khăn trong duy trì động lực tăng trưởng, nhiều chính sách dài hạn bị đứt gãy.
Thất bại của Thái Lan cho thấy, FDI chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra năng lực công nghệ nội sinh và liên kết chặt chẽ với DN trong nước. Nếu chỉ dùng FDI để lấy thành tích GDP và giải quyết việc làm ngắn hạn để an dân mà không học hỏi được công nghệ của họ, quốc gia sẽ bị bỏ rơi khi hết lợi thế nhân công rẻ.
Nam Phi: Bất bình đẳng, thể chế và lời nguyền tài nguyên
Nam Phi sở hữu nguồn tài nguyên phong phú và nền tảng công nghiệp tương đối phát triển, nhưng bất bình đẳng xã hội kéo dài cùng năng lực quản trị yếu đã làm suy giảm động lực tăng trưởng (hệ lụy từ thời Apartheid). Của cải tập trung vào một nhóm nhỏ, trong khi đại đa số người dân thiếu kỹ năng, thiếu đào tạođể tham gia vào nền kinh tế hiện đại.
Thể chế quản lý kém dẫn đến cơ sở hạ tầng xuống cấp (khủng hoảng thiếu điện trầm trọng kéo dài nhiều năm); tỷ lệ thất nghiệp cao dẫn đến tội phạm và bất ổn xã hội kéo dài đã làm suy giảm động lực tăng trưởng, khiến quốc gia này khó duy trì sức hấp dẫn đầu tư. Đây là minh chứng cho thấy tăng trưởng kinh tế không thể bền vững nếu thiếu nền tảng giáo dục, hạ tầng và công bằng xã hội. Bài học rút ra là tăng trưởng mà không đi đôi với giáo dục phổ thông đại chúng, giáo dục đại học tiên tiến và xây dựng hạ tầng cơ bản sẽ là sự “tăng trưởng tự sát”. Một nền kinh tế không thể cất cánh nếu đa số dân cư bị bỏ lại phía sau.
3. Từ bài học quốc tế đến yêu cầu đổi mới tư duy phát triển của Việt Nam
Kinh nghiệm của các nền kinh tế châu Á cho thấy, vượt qua bẫy thu nhập trung bình chưa bao giờ là con đường dễ dàng. Hàn Quốc và Đài Loan thành công vì không chấp nhận vị trí gia công giá rẻ kéo dài, mà chủ động đầu tư mạnh vào R&D, giáo dục đại học và công nghệ lõi. Hàn Quốc lựa chọn chiến lược phát triển các tập đoàn công nghiệp dẫn dắt, đồng thời áp dụng kỷ luật rất nghiêm khắc đối với DN nhận hỗ trợ từ Nhà nước. Trong khi đó, Đài Loan xây dựng mạng lưới DN nhỏ và vừa linh hoạt, gắn với hệ thống viện nghiên cứu công nghệ mạnh với chiến lược tập trung vào ngành bán dẫn.

leftcenterrightdel
 Việt Nam đang thúc đẩy thực hiện chuyển đổi nền nông nghiệp từ “sản xuất xanh” sang “giá trị xanh”

Ngược lại, Thái Lan dù từng được xem là trung tâm sản xuất công nghiệp của khu vực, song chủ yếu dừng ở vai trò lắp ráp cho các tập đoàn nước ngoài. Khi chi phí lao động tăng lên, dòng vốn FDI dịch chuyển sang quốc gia khác, trong khi DN nội địa chưa đủ đủ năng lực để vươn lên trong chuỗi giá trị.
Từ bài học quốc tế liên hệ đến Việt Nam cho thấy, nước ta hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào khu vực FDI trong xuất khẩu công nghệ cao. Khu vực DN trong nước, đặc biệt là DN nhỏ và vừa, chủ yếu tham gia ở các khâu giá trị gia tăng thấp. Nếu không nâng cao năng lực nội sinh và làm chủ công nghệ, nguy cơ mắc kẹt trong mô hình tăng trưởng gia công là hoàn toàn hiện hữu. Việt Nam hiện nay đang mang rất nhiều bóng dáng của Thái Lan 20 năm trước, với tỷ lệ xuất siêu lớn, nhưng phần lớn giá trị xuất khẩu và công nghệ cao (điện thoại, điện tử) nằm trong tay khối FDI (Samsung, Intel...). DN nội địa chủ yếu gia công, hoặc dòng vốn tư nhân lại đổ quá nhiều vào đầu cơ bất động sản thay vì đầu tư vào sản xuất và R&D.
Để không đi vào vết xe đổ của Thái Lan và hướng tới mô hình mẫu như Hàn Quốc, Đài Loan, Việt Nam cần thực thi 4 điều cốt lõi: (i) Từ bỏ tư duy “trải thảm đỏ thiếu tầm nhìn” cho FDI: Đã đến lúc phải kiên quyết sàng lọc FDI. Chỉ nhận dự án có cam kết R&D, chuyển giao công nghệ và tạo liên kết chuỗi với DN Việt. Tuyệt đối không đánh đổi môi trường, đất đai lấy các dự án gia công giá trị thấp; (ii) Kỷ luật vốn và nuôi dưỡng “sói đầu đàn” nội địa: Vốn tín dụng và nguồn lực đất đai phải được điều hướng vào các DN sản xuất, công nghệ, nông nghiệp công nghệ cao. Cần có chính sách thưởng - phạt rõ ràng để buộc DN lớn của Việt Nam vươn ra quốc tế; (iii) Thực hiện cuộc cách mạng về giáo dục STEM và dạy nghề: Chúng ta không thể làm chip, AI, năng lượng xanh nếu đại đa số sinh viên ra trường làm những công việc dịch vụ giản đơn. Vì vậy, phải đầu tư sinh tử vào chất lượng giáo dục kỹ thuật, kỹ sư thực hành; (iv) Chạy đua với thời gian về nhân khẩu học: Việt Nam đang già hóa dân số với tốc độ thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Chúng ta chỉ còn khoảng 10 - 15 năm “thời kỳ dân số vàng”. Nếu trong thời gian này không tăng được năng suất lao động (bằng công nghệ và quản trị), chúng ta chắc chắn sẽ bị kẹt lại ở bẫy thu nhập trung bình và buộc phải ở lại đó vĩnh viễn.
3.1. Giải phẫu động lực TFP: Căn bệnh “đầu cơ tài sản” thay vì “đầu tư sản xuất” 
Khi các yếu tố đầu vào là vốn (K) và lao động (L) cạn kiệt, động lực gần như duy nhất mang tính quyết định là năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), điều đó thường thể hiện qua hàm sản xuất Cobb-Douglas. Đây là mô hình kinh tế được sử dụng rộng rãi để biểu diễn mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn K, lao động L) và tổng sản lượng đầu ra (Y), giúp đo lường năng suất, hiệu suất quy mô, độ co giãn của sản lượng theo các yếu tố đầu vào.
Thực trạng là năng lực hấp thụ công nghệ của khối DN nội địa hiện nay rất yếu [5]. Nền kinh tế mang tính “nhị nguyên”: Khối FDI nắm công nghệ lõi và 70% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khối nội địa (97% là SMEs) chỉ nhặt nhạnh những “mẩu vụn” giá trị gia công ở đáy của “đường cong nụ cười” (Đường cong thể hiện mức độ giá trị gia tăng (Value Added) ở các giai đoạn khác nhau trong chuỗi giá trị (Value Chain) của một ngành sản xuất). Nguyên nhân nằm ở thể chế phân bổ nguồn lực:

leftcenterrightdel
Biểu đồ “đường cong nụ cười” 

* Chú thích các trục của biểu đồ:

Lợi nhuận địa tô lấn át R&D: Nguyên nhân cốt lõi không chỉ vì thiếu vốn, mà do một thể chế phân bổ nguồn lực bị bóp méo: Căn bệnh đầu cơ tài sản lấn át đầu tư cho sản xuất và R&D. Nghiên cứu công nghệ lõi cần khoảng 5 - 10 năm mới có thể hòa vốn, nhưng rủi ro cao, trong khi cơ chế quản lý đất đai cho phép lợi nhuận khổng lồ từ phân lô bán nền chỉ trong thời gian ngắn. Dòng vốn xã hội và chất xám tinh hoa tự động chảy về nơi kiếm tiền dễ nhất thay vì đầu tư vào sản xuất để có sản phẩm hay R&D [14]. Không một quốc gia nào tăng trưởng 2 con số bền vững nhờ “phân lô bán nền”.
Khối nợ xấu bất động sản khổng lồ: Số nợ xấu của bất động sản được cảnh báo có thể lên đến hàng triệu tỷ đồng [1]. Nếu nguồn vốn khổng lồ này được điều hướng vào R&D và sản xuất thay vì làm giàu cho một nhóm “ăn” chênh lệch địa tô, nền kinh tế chắc chắn đã có những bước nhảy vọt về chất.
3.2. Từ “quản lý ổn định” đến “thiết kế đột phá có kiểm soát”
Để vượt qua lực cản này, tư duy quản trị quốc gia phải thay đổi tận gốc rễ [7]. Một nền kinh tế không thể bứt phá nếu mọi cấu phần đều được thiết kế để “không được phép sai”. Cần thiết lập một kiến trúc chiến lược mới với 3 tầng cốt lõi:
Chuyển từ “ổn định tuyệt đối” sang “ổn định động”: Ổn định không phải là triệt tiêu biến động, mà là khả năng hấp thụ biến động để đi lên. Cần tạo ra các vùng tăng trưởng đặc biệt (ví dụ Hà Nội - Bắc Ninh - Hải Phòng, hay TP. Hồ Chí Minh - Đồng Nai) với khung thể chế vượt trội, cho phép thử nghiệm chính sách thuế, mô hình tài chính mới và cơ chế một cửa cấp cao.
Nhà nước dẫn dắt có điều kiện: Thay vì “xin - cho” hay làm thay thị trường, Nhà nước tập trung vào việc mở đường thể chế, đầu tư hạ tầng nền tảng (logistics, năng lượng, hạ tầng số) và bảo lãnh rủi ro giai đoạn đầu cho các dự án lớn.
Kỷ luật trách nhiệm cá nhân: Xóa bỏ cơ chế “trách nhiệm tập thể”. Mỗi dự án chiến lược phải gắn với một cá nhân chịu trách nhiệm cuối cùng, đi kèm với KPI rõ ràng và hội đồng giám sát độc lập. Thành công được thưởng xứng đáng, thất bại rủi ro đổi mới không bị hình sự hóa, nhưng trục lợi cá nhân hay lợi ích nhóm, cần phải được xử lý nghiêm minh.
3.3. Nút thắt thể chế khoa học và khoảng trống quản trị đại học
Để TFP bứt phá, KHCN và giáo dục đại học (GDĐH) phải là lực lượng sản xuất trực tiếp. Tuy nhiên, hai trụ cột này đang bị trói buộc bởi những tư duy quản lý lỗi thời.
Sự “tê liệt” trong R&D và cơ chế “xin - cho”
Nhà nước không thiếu các chiến lược KHCN, nhưng cơ chế tài chính hiện hành lại áp dụng tư duy quản lý dự án xây dựng cơ bản vào nghiên cứu khoa học. Chế độ thanh quyết toán “đếm hóa đơn kiểm chứng từ” rườm rà, mang nặng tính hành chính “xin - cho” đã làm “thui chột” lao động sáng tạo của giới trí thức nói chung, người làm khoa học nói riêng, trong một thời gian rất dài, ít nhất là cho đến khi có Luật KHCN, đổi mới sáng tạo (ĐMST) và kèm theo là các Nghị định của Chính Phủ. Hơn nữa, cơ chế ngân sách trước ngày 14/10/2025 không chấp nhận “quyền được rủi ro” trong NCKH, từ đó xuất hiện tâm lý “sợ sai”, “sợ trách nhiệm” khiến các đề tài nghiên cứu chỉ dừng lại ở bước nghiệm thu. Hiện nay luật pháp đã cho phép có rủi ro trong NCKH, không cần phải thiết lập một “Đạo luật miễn trừ rủi ro” nữa, đồng thời đã chuyển sang cơ chế khoán sản phẩm đầu ra theo KPI. Đây là bước tiến lớn thoát ra  khỏi cơ chế “xin - cho” [10].
Dù hành lang pháp lý mới với Luật KHCN & ĐMST 2025, Nghị định số 265/2025/NĐ-CP, Nghị định số 267/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ đã “cởi trói” rất nhiều, NCKH và ĐMST không còn “được” nhìn dưới lăng kính của xây dựng cơ bản bằng ngân sách nhà nước, nhưng khi đặt lên “bàn cân” với mô hình quản trị tài chính nghiên cứu tại các quốc gia phát triển, hệ thống luật pháp của chúng ta về lĩnh vực quan trọng này vẫn bộc lộ những nghịch lý và nút thắt dưới đây:
(1) Nghịch lý giữa “khoán đầu ra” và “quản lý đầu vào”: Chúng ta đang mắc kẹt trong nghịch lý “khoán nhưng không thật sự khoán”: Dù Nghị định số 265/2025/NĐ-CP cho phép nhiệm vụ khoán đến sản phẩm cuối cùng không phải quyết toán chi tiết, nhưng quy định vẫn bắt buộc tổ chức chủ trì lưu trữ hồ sơ, chứng từ hợp pháp để sẵn sàng giải trình. Hệ quả là bộ hồ sơ không khác gì nhiệm vụ khoán chi từng phần như cũ. Thêm vào đó, điều kiện áp dụng lại rất khắt khe khiến gần như không có nhiệm vụ nào dám áp dụng khoán đến sản phẩm cuối cùng.
(2) Nút thắt giữa bản chất nghiên cứu và tư duy hành chính: Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự linh hoạt và chấp nhận rủi ro, thất bại. Ngược lại, hệ thống tài chính của chúng ta lại vô tình theo quán tính hoặc hữu ý, đang cố gắng “lập trình” sự sáng tạo: Tổ chức chủ trì bị bắt buộc phải cam kết rõ ràng về sản phẩm và chất lượng đầu ra. Dù Luật 2025 bổ sung nguyên tắc chấp nhận rủi ro, nhưng tư duy đếm hóa đơn vẫn bóp nghẹt tính chủ động của nhà khoa học.
(3) Điểm nghẽn về định giá công nghệ & cổ phần hóa (Spin-off): Ở các trường đại học quốc tế, việc sở hữu và bán IP để lập DN rất dễ dàng. Tại hệ thống của Việt Nam, định giá công nghệ đang là một “điểm nghẽn lớn”: Không có tổ chức định giá ngoài công lập nào nhận định giá tài sản trí tuệ. Điều này dẫn đến hệ lụy các cơ sở giáo dục đại học bế tắc, không có cơ sở góp vốn thành lập DN Spin-off bằng chính kết quả nghiên cứu của mình, tuy đã có một số cơ sở giáo dục đại học tiên phong gỡ vướng, nhưng các nhà khoa học vẫn chưa thực sự yên tâm. Tóm lại, nghịch lý lớn nhất là ban hành các đạo luật mang tinh thần ĐMST (mở) nhưng lại dùng các quy định của Luật Kế toán và ngân sách (đóng) để quản lý.
Định hình lại quản trị đại học: Cơ hội từ sự thay đổi cấu trúc
Chúng ta phải kiên quyết từ bỏ “quán tính” cũ trong đào tạo và nghiên cứu khoa học, đó là: (i) Thích khoa trương, hình thức, coi trọng bằng cấp và danh hiệu. Xây dựng văn hóa trọng thực chất, bản chất hơn hình thức, thẳng thắn, sâu sắc, trở lại với “thực học thực nghiệp” 100 năm trước của cụ Phân Châu Trinh; (ii) Quan tâm nhiều hơn đến khoa học cơ bản, ưu tiên nghiên cứu ứng dụng; tăng ngân sách cho giáo dục đại học chất lượng cao và đào tạo nghề gắn với DN; thu hút, giữ chân nhân tài; (iii). Sáp nhập viện nghiên cứu đơn ngành vào trường đại học. Sự kiện các Hội đồng trường đã chính thức bị bãi bỏ đặt hệ thống đại học trước một ngã rẽ lịch sử, tuy nhiên, nếu không có cơ chế kiểm soát, hệ thống rất dễ tái rơi vào cơ chế hành chính hóa và chuyên quyền. Đại học Việt Nam cần mạnh dạn áp dụng nguyên tắc “Tuân thủ hoặc giải trình”, trao quyền tự chủ thực chất về tài chính, học thuật, nhân sự đi kèm với bộ KPI kết quả đầu ra và bộ tiêu chí kiểm định quốc tế độc lập [12]. Đồng thời, đây là thời điểm vàng để thực hiện cuộc đại phẫu: Sáp nhập các viện nghiên cứu chuyên ngành vào các đại học trọng điểm.
Việc sáp nhập viện nghiên cứu chuyên ngành “tích hợp” vào hệ sinh thái của các trung tâm đào tạo lớn sẽ chấm dứt sự đứt gãy hiện hữu và tạo ra sức mạnh cộng hưởng: Kết quả của đề tài nghiên cứu không còn nằm trên giấy hay bó hẹp trong nội bộ Viện, mà sẽ trở thành “giáo trình sống” và không gian thực hành cho sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh. Mô hình “Viện trong trường” với cơ chế chức danh kép sẽ biến viện nghiên cứu khoa học thành cỗ máy R&D tạo ra của cải, vật chất cho xã hội. Chỉ có như thế, mới có thể chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa vào ĐMST và phát triển công nghệ, nhất là công nghệ lõi.
3.4. Nông nghiệp sinh thái: Từ “vốn chết” đến “TFP Xanh”
Mô hình tăng trưởng nông nghiệp thâm dụng tài nguyên đã cáo chung. Mệnh lệnh hiện nay là TFP xanh - một nền kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, đa giá trị [2]. Thêm vào đó, nông nghiệp không còn là lĩnh vực tăng trưởng ổn định đơn thuần, mà phải chuyển mình mạnh mẽ từ “sản xuất xanh” sang “giá trị xanh” để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ESG. Ngành nông nghiệp cần xóa bỏ sự đứt gãy trong chuỗi liên kết để thiết lập hệ sinh thái toàn diện và chủ động các kịch bản quản trị rủi ro thị trường, qua đó đóng góp thực chất vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế vĩ mô [10]. Thế nhưng, sự đứt gãy giữa thực tiễn và luật pháp đang tạo ra rào cản lớn, nhất là với các HTX và SMEs.
Bảng 2. Nghịch lý rào cản thể chế đối với TFP xanh

leftcenterrightdel
 

Để khơi thông nguồn “Tín dụng xanh”, Nhà nước cần khẩn trương luật hóa việc cấp chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất nông nghiệp [12]. Cùng với đó, thiết lập cơ chế “kiềng ba chân” (Ngân hàng - Nhà khoa học - Hợp tác xã). Trong đó, các Đại học nông nghiệp đóng vai trò là bên thứ ba thẩm định tính khả thi sinh thái, lượng hóa rủi ro môi trường thành ngôn ngữ tài chính để bảo chứng cho các khoản vay.
4. Kết luận và lộ trình hành động
Tăng trưởng 2 con số không phải là khẩu hiệu hay phép màu tự nhiên đến, cũng không thể đạt được bằng tư duy “đi tắt đón đầu”. Nền kinh tế chỉ có thể bứt phá khi KHCN thực sự được phát huy hiệu quả tối ưu, hệ thống đại học được vận hành theo chuẩn mực quốc tế và những rào cản của DN tư nhân được tháo dỡ. 
Việt Nam cần một cuộc phẫu thuật tận gốc để tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, mở ra kỷ nguyên thịnh vượng không chỉ với GDP mà còn lấy GNP/GNI làm thước đo thực chất về “sức khỏe” của một quốc gia cường thịnh. Điều cốt lõi là phải thực hiện cải cách thể chế sâu rộng nhằm biến tri thức và ĐMST thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Lộ trình hành động có thể được triển khai theo 3 giai đoạn: Từ năm 2026 - 2028: Mở khóa thể chế, định hình các vùng tăng trưởng đặc biệt và chốt danh mục dự án chiến lược; Từ năm 2028 - 2031: Tăng tốc đầu tư hạ tầng nền, thu hút tư nhân, đẩy mạnh công nghiệp hóa thế hệ 2; Từ năm 2031- 2035: Nhân rộng mô hình hiệu quả, loại bỏ cái yếu kém, chuyển hẳn sang tăng trưởng dựa trên năng suất cao.

GS.TS. NGND. Trần Đức Viên
Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Tài liệu tham khảo:
1. Báo Đầu tư, 3/2026. Cả triệu tỷ đồng bị mắc kẹt, ngân hàng đề xuất bán nợ xấu dưới giá gốc.
2. Cấn Văn Lực, 1/2025. Chuyên gia hiến kế để Việt Nam vươn mình, tăng trưởng hai con số. Báo An Giang/Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
3. Cấn Văn Lực, 3/2026. Tham luận: Tăng trưởng hai con số không đánh đổi chất lượng, Việt Nam cần “kiềng ba chân” và cú hích từ mô hình 3i. Kỷ yếu Hội thảo “Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026”, Hội Nông dân Việt Nam và Báo Dân Việt.
4. Nguyễn Bích Lâm, 3/2026. Tăng trưởng hai chữ số: Yêu cầu tái cấu trúc toàn diện nền kinh tế. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
5. Nguyễn Đức Trung, 1/2026. Tham luận tại Hội thảo: Tăng trưởng 2 con số: Những điểm nghẽn “chí mạng” cần vượt qua. Báo Dân trí.
6. Nguyễn Sĩ Dũng, 1/2026. Động lực để nền kinh tế bứt phá, tăng trưởng 2 con số. Báo Công an Nhân dân.
7. Nguyễn Thái Hưng, 4/2026. Thử bàn về đề án chiến lược quốc gia kiến tạo mô hình tăng trưởng 2 con số cho Việt Nam. https://www.facebook.com/share/p/1DxQhJWA9s/?mibextid=wwXIfr
8. Nguyễn Văn Phú, Tô Thế Nguyên, 1/2026. Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026, triển vọng cho tăng trưởng 2 con số. Báo An ninh Thủ đô.
9. OECD, 3/2026. OECD Economic Outlook, Interim Report March 2026.
10. Trần Công Thắng, 3/2026. Tham luận: Nông nghiệp không còn là lĩnh vực tăng trưởng ổn định đơn thuần, mà phải chuyển mình mạnh mẽ để trở thành động lực thực chất cho mục tiêu tăng trưởng hai con số. Kỷ yếu Hội thảo “Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026”, Hội Nông dân Việt Nam và Báo Dân Việt.
11. Trần Đình Thiên, 1/2026. Lý do tăng trưởng liên tục 2 con số trong kỷ nguyên vươn mình là khả thi. Báo điện tử CafeF.
12. Trần Đức Viên, 3/2026. Những khiếm khuyết đang kìm hãm giáo dục đại học Việt Nam. Tạp chí Tia sáng, chuyên trang VnExpress.
13. VCCI, 3/2026. Đề xuất: Hoàn thiện thể chế, pháp luật nhằm thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng 2 con số. Tạp chí VnBusiness.
14. Võ Xuân Vinh, 3/2025. Để tăng trưởng 2 con số cần gỡ bỏ các rào cản để thu hút nguồn lực đầu tư. Báo Đồng Nai.