Nông nghiệp luôn được coi là bệ đỡ của nền kinh tế, nó không chỉ bảo đảm an ninh lương thực, tạo sinh kế cho một bộ phận lớn dân cư mà còn cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo việc làm ở khu vực nông thôn. Song sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam hiện nay đang phải đối mặt với một thách thức mang tính thời sự: Sự thiếu hụt và "già hóa" nghiêm trọng của lực lượng lao động nông nghiệp. Khi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ, những cánh đồng, trang trại đang dần vắng bóng người trẻ. Quan trọng hơn, sự thay đổi về cơ cấu tuổi, trình độ và khả năng tiếp cận công nghệ của lực lượng lao động đang đặt ra những yêu cầu mới đối với phương thức tổ chức sản xuất nông nghiệp. Nếu không có những giải pháp căn cơ, tình trạng thiếu hụt lao động trẻ có thể trở thành một trong những yếu tố hạn chế khả năng nâng cao năng suất, hiệu quả và sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong những năm tới.

Thực trạng đáng báo động: Lực lượng lao động nông nghiệp ngày càng già hóa

Các kết quả khảo sát và nghiên cứu của dự án “Liên kết các hoạt động sản xuất của nông hộ vào chuỗi cung ứng bò thịt tại Việt Nam – AGB/2020/189” và “Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội và quyết định của hộ gia đình thành thị và ven đô tham gia vào các hoạt động nông nghiệp: Phân tích chính sách và nghiên cứu định tính” tại một số vùng sản xuất nông nghiệp, trong đó có khu vực ven đô Hà Nội và tỉnh Hưng Yên đã phác họa một thực tế rõ nét. Hiện nay, lực lượng lao động tham gia sản xuất nông nghiệp chủ yếu là lao động gia đình, với độ tuổi tương đối cao, sức khỏe hạn chế và chưa được đào tạo bài bản. Tại một số địa bàn nghiên cứu ở Hà Nội như huyện Chương Mỹ hay Gia Lâm cũ, độ tuổi trung bình của nông dân, người trực tiếp sản xuất đã ở độ tuổi từ 50 đến 70.

Trong khi đó, thế hệ trẻ (từ 30-40 tuổi) đang có xu hướng "thoát ly" khỏi đồng ruộng. Tại các vùng ven đô, chỉ có khoảng 15-20% người trẻ làm nông nghiệp, phần lớn đã chuyển sang làm công nhân tại các nhà máy hoặc lao động tự do. Thậm chí, tư tưởng "chê" nghề nông vẫn còn tồn tại. Nhiều người trẻ không thích làm nông nghiệp, họ coi việc chăn nuôi, đồng áng là vất vả và lạc hậu, đến mức có nông dân chia sẻ: "đi chăn bò gặp người trẻ, họ cười và nói giờ này còn đi chăn bò".

Nhiều người lớn tuổi tiếp tục gắn bó với ruộng đồng một phần vì họ không có cơ hội tìm kiếm việc làm khác do tuổi tác và sức khỏe suy giảm, một phần vì đam mê, sự gắn bó với đất đai và tính chất công việc linh hoạt, tự chủ thời gian. Tuy nhiên, tuổi cao chính là rào cản lớn nhất trong việc tiếp thu các tiến bộ kỹ thuật và chuyển đổi số. Nhiều nông dân vẫn sử dụng "điện thoại cục gạch", khiến việc bán hàng trực tuyến hay ứng dụng công nghệ 4.0 trở nên khó khăn. Kiến thức sản xuất của họ chủ yếu đúc rút từ kinh nghiệm thực tiễn, dẫn đến việc sản xuất mang tính cảm tính, thiếu kế hoạch định hướng thị trường rõ ràng.

Thực tế này cũng được phản ánh trong nghiên cứu của Dự án ACIAR AGB/2020/189 về ngành bò thịt Việt Nam. Số lượng hộ chăn nuôi bò có xu hướng giảm đáng kể trong những năm gần đây, từ khoảng 2,4 triệu hộ năm 2020 xuống khoảng 1,16 triệu hộ năm 2024. Sự thay đổi này cho thấy quá trình tái cấu trúc đang diễn ra trong sản xuất bò thịt: một bộ phận hộ gia đình rời khỏi hoạt động chăn nuôi, trong khi các hộ còn duy trì sản xuất có xu hướng tăng quy mô và chuyên môn hóa hơn.

Một vấn đề khác cần được quan tâm là vai trò ngày càng lớn của phụ nữ trong sản xuất nông nghiệp. Tại các vùng trồng rau như Đặng Xá (Hà Nội), phụ nữ chiếm tới 90-95% lực lượng lao động trực tiếp, đảm nhận từ việc gieo trồng, bón phân đến thu hoạch, trong khi nam giới chủ yếu đảm nhận các công việc nặng nhọc hoặc đòi hỏi sức khỏe cao hơn như phun thuốc hay chở hàng. Điều này cho thấy quá trình già hóa lao động đồng thời gắn với sự thay đổi về cơ cấu giới của lao động nông nghiệp và cần được tính đến trong thiết kế chính sách đào tạo, cơ giới hóa và tổ chức sản xuất.

Giải pháp nào cho tương lai nông nghiệp?

Trước xu hướng già hóa lực lượng lao động và nguy cơ thu hẹp mô hình sản xuất nông hộ quy mô nhỏ sau thế hệ nông dân hiện nay, nông nghiệp Việt Nam cần một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tái cấu trúc tổ chức sản xuất. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện nền tảng để phát triển nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

Thứ nhất, đẩy mạnh đào tạo và nâng cao chất lượng lao động nông nghiệp:

Đào tạo cần được xem là giải pháp trọng tâm trong quá trình “trí thức hóa nông dân”. Bên cạnh việc trang bị kỹ thuật sản xuất tiên tiến, chương trình đào tạo cần mở rộng sang các nội dung về quản trị kinh tế nông hộ, phân tích thị trường, quản lý chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, phương thức đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm về độ tuổi, giới và trình độ của từng nhóm lao động nhằm nâng cao hiệu quả tiếp nhận và ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

Thứ hai, ứng dụng công nghệ cao và tự động hóa:

Ứng dụng khoa học – công nghệ là giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất lao động và giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công. Đây được xem là "chìa khóa vàng" để giải quyết bài toán thiếu hụt lao động. Cơ giới hóa, tự động hóa và chuyển đổi số không chỉ thay thế sức lao động trong các khâu nặng nhọc mà còn góp phần tối ưu hóa quản lý sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đối với lực lượng lao động lớn tuổi, công nghệ còn giúp giảm áp lực về thể lực, tạo điều kiện để họ tiếp tục tham gia sản xuất với hiệu quả cao hơn.

Thứ ba, chính sách thu hút thế hệ trẻ và tích tụ nguồn lực sản xuất:

Việc thu hút lao động trẻ chỉ bền vững khi nông nghiệp trở thành một ngành nghề có khả năng tạo thu nhập ổn định, môi trường làm việc hiện đại và có cơ hội phát triển nghề nghiệp. Do đó, cần có các chính sách và biện pháp đào tạo nguồn nhân lực trẻ, khuyến khích khởi nghiệp nông nghiệp và phát triển các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao. Đồng thời, trong tương lai, khi thế hệ nông dân lớn tuổi nghỉ, các chính sách về tích tụ và tập trung đất đai và phát triển thị trường chuyển nhượng quyền sử dụng đất cần được thúc đẩy để tạo không gian hợp lý cho sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng sức cạnh tranh của ngành nông nghiệp.

Kết luận

Sự chuyển dịch lao động rời khỏi khu vực nông nghiệp là xu hướng tất yếu của quá trình phát triển kinh tế. Tuy nhiên, để nông nghiệp không bị bỏ lại phía sau, chúng ta không thể phó mặc đồng ruộng cho những người lớn tuổi với phương thức canh tác cũ. Hay nói cách khác, già hóa lực lượng lao động nông nghiệp không nên chỉ được nhìn nhận như một vấn đề xã hội cần khắc phục, mà cần được xem xét như một tín hiệu của quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp. Nói cách khác, bài toán “già hóa” chỉ có thể được giải quyết căn bản khi nông nghiệp chuyển từ mô hình dựa nhiều vào số lượng lao động sang mô hình dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, vốn và năng suất lao động. Khi đó, người nông dân lớn tuổi có thể tiếp tục tham gia sản xuất với mức độ lao động phù hợp hơn, trong khi thế hệ trẻ có thêm động lực để tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Đây không chỉ là giải pháp đối với vấn đề lao động, mà còn là một trong những điều kiện quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại, hiệu quả và phát triển bền vững.

leftcenterrightdel
Khoảng trống lao động kế cận trong mô hình chăn nuôi trâu/bò quy mô nhỏ ở Hưng Yên (Ảnh: Ninh Xuân Trung) 
leftcenterrightdel
 Thảo luận với nông dân trồng rau tại xã Văn Đức, huyện Gia Lâm cũ, Hà Nội, 2025 (Ảnh: Lê Như Thịnh)

leftcenterrightdel
 Lao động nữ lớn tuổi tham gia hoạt động chăn nuôi gia súc quy mô hộ gia đình ở Hưng Yên, (Ảnh: Ninh Xuân Trung)
leftcenterrightdel
 Phỏng vấn sâu với nông dân trồng rau tại xã Văn Đức, huyện Gia Lâm cũ, Hà Nội, 2025 (Ảnh: Lê Như Thịnh).

 

Nguyễn Thị Thu Huyền, Nguyễn Thị Lý và Phạm Văn Hùng,

Nhóm Liên kết kinh tế và Phát triển thị trường