Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi mạn phép lạm bàn về thực trạng và kiến nghị hướng đổi mới trong xét, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư.
Việc xét, công nhận và bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư là một chủ đề rất thiết thực và từ lâu đã trở thành điểm “nóng” thu hút sự quan tâm sâu sắc và rộng lớn, cả trong và ngoài giới học thuật.
Từ khi Quyết định 37/2018/QĐ-TTg được ban hành đến nay, công tác này đã đạt được những bước tiến và thành tựu quan trọng theo hướng hội nhập và nâng cao chất lượng. Qua 8 năm triển khai, việc xét, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cũng đã bộc lộ một số hạn chế, bất cập rất cần được xem xét nghiêm cẩn để tiếp tục nâng cao chất lượng đội ngũ trí thức rường cột này của đất nước, phù hợp hơn với thời kỳ phát triển mới của dân tộc, theo đúng tinh thần “con đường phát triển của Việt Nam không thể tách rời xu thế chung của thế giới và nền văn minh nhân loại”.
Dư luận xã hội trong thời gian gần đây đã bày tỏ không ít những trăn trở, lo ngại về các vấn đề có liên quan đến văn hóa “háo danh”, các điểm nghẽn hiện hữu trong chính sách, hay rủi ro khi thành lập hội đồng giáo sư các cấp (cơ sở, ngành/liên ngành, Nhà nước), trong công cuộc đổi mới công tác quan trọng này của giáo dục đại học Việt Nam.
Vì vậy, trong phạm vi bài viết này, chúng tôi mạn phép lạm bàn về thực trạng và kiến nghị hướng đổi mới trong việc xét, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư.
Nhìn lại lịch sử việc xét và công nhận giáo sư, phó giáo sư ở Việt Nam
Giai đoạn 1954 - 1975 tại Miền Bắc: Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa áp dụng mô hình Liên Xô, chức danh GS, PGS mang nặng tính chất “phẩm hàm” do Nhà nước phong tặng. Đây là sự ghi nhận trọn đời cho những nhà khoa học có đóng góp lớn, không nhất thiết gắn với một vị trí công việc cụ thể của trường đại học.
Giai đoạn 1954 - 1975 tại Miền Nam: Chế độ Việt Nam Cộng hòa áp dụng mô hình của phương Tây (chủ yếu là Pháp và Mỹ), chức danh giáo sư, phó giáo sư gắn liền với vị trí giảng dạy (chức vụ) tại các viện đại học. Việc bổ nhiệm do các trường tự chủ thực hiện dựa trên nhu cầu nhân sự và ngạch bậc chuyên môn của mỗi trường.
Từ 1975 đến nay: Nhà nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam thống nhất áp dụng mô hình quản lý tập trung trên cả nước. Hội đồng Chức danh Giáo sư Nhà nước (nay là Hội đồng Giáo sư Nhà nước) được thành lập. Hệ thống trải qua nhiều lần cải tiến, từ việc Nhà nước “phong tặng” chuyển dần sang mô hình Nhà nước “công nhận đạt tiêu chuẩn” và giao cho cơ sở giáo dục đại học “bổ nhiệm”.
    |
 |
| Ảnh minh họa: giaoduc.net.vn |
Mô hình quốc tế và bài học cho Việt Nam
Mỹ và Nhật Bản (tự chủ hoàn toàn): Không có hội đồng cấp quốc gia. Giáo sư, phó giáo sư là một vị trí công việc (job title), không phải là một danh hiệu trọn đời. Các trường đại học toàn quyền tuyển dụng, đánh giá theo hệ thống ngạch bậc (tenure-track: Trợ lý giáo sư -> phó giáo sư -> giáo sư). Nếu một giáo sư, phó giáo sư chuyển sang làm doanh nghiệp hoặc nghỉ hưu (nếu không được phong Emeritus), họ không còn giữ chức danh đó nữa.
Pháp và Đức (mô hình kết hợp): Nhà nước hoặc các cơ quan độc lập đóng vai trò “màng lọc”. Ở Pháp, Hội đồng các trường đại học quốc gia (CNU- Conseil national des universités) cấp “chứng nhận trình độ”, sau đó các trường mới được phép tuyển dụng. Ở Đức, nhà khoa học cần trải qua quá trình Habilitation (lấy bằng cấp chuyên môn cao nhất) hoặc Junior Professorship trước khi được các trường bổ nhiệm. Dù có màng lọc quốc gia, quyền quyết định bổ nhiệm vẫn thuộc về các trường dựa trên nhu cầu thực tế của nhà trường.
Trung Quốc (đang chuyển đổi): Trước đây quản lý tập trung, nhưng nay đang áp dụng mạnh mẽ hệ thống tenure-track kiểu Mỹ [1] tại các trường đại học top đầu. Nhà nước vẫn giữ vai trò phân loại các danh hiệu học giả (như Học giả Trường Giang [2]), nhưng chức danh giáo sư, phó giáo sư giảng dạy thực tế được giao quyền tự chủ cho các trường.
Bài học cho Việt Nam: Cần tách bạch rõ ràng giữa “Học vị/Trình độ học thuật” (Academic Degree/Qualification) và “Vị trí việc làm” (Job title). Các nước phát triển đều hướng tới việc giao quyền tự chủ nhân sự cho các trường đại học, gắn chức danh với trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu tại cơ sở, thay vì một danh hiệu vinh dự trọn đời do Nhà nước cấp.
Bất cập của quy định hiện hành
Dựa trên các quy định hiện hành của Việt Nam (như Quyết định 37/2018/QĐ-TTg và Quyết định 25/2020/QĐ-TTg), có thể thấy một số điểm nghẽn và nghịch lý sau:
Nghịch lý giữa “công nhận” và “bổ nhiệm”: Luật Giáo dục đại học quy định Hội đồng Giáo sư Nhà nước chỉ “công nhận đạt tiêu chuẩn”, còn quyền “bổ nhiệm” thuộc về cơ sở. Nhưng thực tế, giấy công nhận của Nhà nước vẫn được xã hội và chính bản thân người đạt chuẩn, cơ sở giáo dục đại học coi là một loại “bằng cấp/phẩm hàm” cao nhất. Có ứng viên đạt tiêu chuẩn nhưng cơ sở chưa có nhu cầu bổ nhiệm, quyết định công nhận sẽ hết hiệu lực sau 5 năm, tạo tâm lý bất mãn và dễ gây lãng phí nguồn lực dù điều đó rất ít khi xảy ra.
Định lượng cứng nhắc, cào bằng: Việc xét duyệt cơ bản bị trói buộc vào việc đếm số bài báo, đếm giờ dạy, quy đổi điểm số cơ học. Điều này có thể dẫn đến tình trạng đối phó, mua bán bài báo, hoặc đăng trên các tạp chí "rác", tạp chí có nghi vấn (Predatory Journals).
Thiếu tự chủ đại học thực chất: Các trường đại học không có quyền quyết định bộ tiêu chuẩn riêng phù hợp với định hướng phát triển của mình (trường định hướng nghiên cứu sẽ cần tiêu chuẩn khác trường định hướng ứng dụng; ngành Toán khác với ngành Lịch sử), các hội đồng ngành cũng không có quyền, dù chỉ là góp ý, bộ tiêu chuẩn của ngành mình.
Thiếu chế tài thưởng, phạt nghiêm minh, đủ mạnh với thành viên Hội đồng giáo sư các cấp, các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình xét, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư khi họ có thiếu sót, vi phạm.
Hướng tháo gỡ
Các phân tích trên cho thấy, cần cấp thiết chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình tự chủ. Nhà nước chỉ quy định khung pháp lý chung (như các quy định chung và “điểm sàn”). Cấp bằng Tiến sĩ là chứng nhận học thuật cao nhất của Nhà nước. Chức danh giáo sư, phó giáo sư nên để các cơ sở giáo dục đại học (nếu đủ điều kiện và tiêu chuẩn do nhà nước quy định và được giới học thuật đồng thuận) hoặc từng ngành/liên ngành, tự xây dựng tiêu chuẩn cho cả thành viên Hội đồng và cho ứng viên, cơ sở giáo dục tự tuyển dụng và bổ nhiệm theo hợp đồng lao động.
Quá trình cởi trói tư duy “phẩm hàm” để tiến tới tự chủ học thuật thực chất là một chặng đường dài và cần sự quyết liệt với quyết tâm đổi mới cao. Nếu tiến tới giao toàn quyền xét, bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cho các trường đại học, Việt Nam cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập từ xã hội và Nhà nước để ngăn chặn tình trạng “nể nang” để hạ thấp chuẩn mực học thuật.
Đây là một vấn đề chạm đến cốt lõi của bài toán tự chủ đại học. Tự chủ luôn phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Trao toàn quyền bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cho các trường là một bước đi tất yếu để hội nhập quốc tế, vấn đề là thời gian (khi nào) và giao thế nào (điều kiện cần và đủ để nhà nước giao); nhưng ngay cả khi đã giao, vẫn cần có các “bộ giảm xóc" và thiết chế kiểm soát quyền lực. Nếu không, hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng “cận huyết học thuật”, thao túng tiêu chuẩn để ưu ái người nhà, hoặc “lạm phát” giáo sư, phó giáo sư để làm đẹp hồ sơ vì các mục đích khác nhau (như để tuyển sinh chẳng hạn).
Đặc biệt, trong bối cảnh cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ đối với người đứng đầu cơ sở giáo dục đại học, dù đã có các thiết chế của nhà nước, rồi dân chủ cơ sở, thanh tra nội bộ, thanh tra nhân dân, nhưng trên thực tế vẫn đang còn là một khoảng trống. Điều này càng khiến việc xây dựng màng lọc giám sát độc lập từ bên ngoài trở nên mang ý nghĩa sống còn với giáo dục đại học.
Một câu hỏi lớn đặt ra là, khi chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình tự chủ, giao quyền toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học, cơ chế vận hành của cấp cơ sở sẽ cần và phải như thế nào để không bị “quá đà” và “vấp ngã”?
Một là, cơ chế giám sát đa tầng - Chìa khóa của tự chủ
Để ngăn chặn những hệ lụy tiêu cực có thể có, Việt Nam cần thiết lập một mạng lưới giám sát đa tầng:
Giám sát từ Nhà nước: Chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" với chế tài nghiêm khắc
Thay vì trực tiếp xét duyệt hồ sơ, vai trò của Nhà nước (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Thanh tra Chính phủ) cần chuyển sang quản lý khung tiêu chuẩn tối thiểu và kiểm tra sự tuân thủ quy trình:
Thanh tra ngẫu nhiên và định kỳ: Nhà nước có quyền chọn ngẫu nhiên các hồ sơ đã được trường bổ nhiệm để tái thẩm định bằng các chuyên gia độc lập.
Chế tài tước quyền: Nếu phát hiện một trường có dấu hiệu gian lận, hạ chuẩn, hoặc bổ nhiệm người không xứng đáng (đạo văn, mua bài, không đủ năng lực), chế tài không chỉ là thu hồi quyết định của cá nhân đó, mà phạt trực tiếp cơ sở giáo dục: Tước quyền tự chủ bổ nhiệm trong 3-5 năm, cắt giảm ngân sách đầu tư, hoặc hạ bậc xếp hạng tín nhiệm.
Giám sát từ cộng đồng học thuật: Nguyên tắc “Bình duyệt độc lập” (External Peer-Review)
Một trong những nguyên nhân lớn nhất của tình trạng nể nang là do sự khép kín trong hội đồng nội bộ. Do đó cần:
Bắt buộc có chuyên gia ngoài trường: Quy chế bổ nhiệm của các trường phải bắt buộc có tỷ lệ nhất định (ví dụ 30-50%) thành viên hội đồng đánh giá là các giáo sư, chuyên gia uy tín từ các trường/viện khác, thậm chí là chuyên gia quốc tế. Những người này không có lợi ích ràng buộc với trường để đảm bảo tính khách quan.
Vai trò của Hiệp hội nghề nghiệp: Nhà nước cần trao thêm quyền lực cho các hội nghề nghiệp chuyên ngành (như Hội Toán học, Hội Vật lý, Hội Kinh tế học). Các hiệp hội này có thể cung cấp danh sách chuyên gia bình duyệt độc lập, tạo ra một rào cản chuyên môn vững chắc mà quyền lực hành chính của nhà trường khó có thể can thiệp.
Giám sát từ xã hội: Minh bạch hóa dữ liệu tuyệt đối (Open Data)
Sức mạnh của cộng đồng mạng và giới nghiên cứu (ví dụ như các diễn đàn về liêm chính học thuật) là một màng lọc vô cùng sắc bén.
Các trường khi dự kiến bổ nhiệm ai, bắt buộc phải công khai toàn bộ hồ sơ lên mạng internet ít nhất 30-60 ngày trước khi quyết định. Hồ sơ này phải bao gồm: Lý lịch khoa học (theo quy định của hội đồng và thành tựu đối sánh trên WoS hay Scopus), toàn văn các công trình tiêu biểu, báo cáo đóng góp cho cơ sở, và đặc biệt là báo cáo nhận xét của những người phản biện kín/độc lập.
Khi mọi thông tin được phơi bày dưới “ánh sáng mặt trời”, những trường hợp “hữu danh vô thực” hay đạo văn sẽ nhanh chóng bị cộng đồng học thuật trong và ngoài nước bóc trần. Không một vị lãnh đạo nào dám mạo hiểm uy tín của nhà trường để bổ nhiệm người mà hồ sơ bị dư luận mổ xẻ dù có là người thân tín của họ.
Giám sát từ thị trường: Đánh giá qua hệ thống kiểm định độc lập
Thị trường và người học là những "giám khảo" công bằng nhất. Hệ thống kiểm định (bao gồm cả tổ chức quốc tế được cấp phép hoạt động tại Việt Nam) sẽ đánh giá chất lượng đầu ra của sinh viên và năng lực thực tế của đội ngũ giảng viên theo các chuẩn kiểm định chất lượng. Nếu một trường bổ nhiệm giáo sư ồ ạt nhưng năng lực nghiên cứu (đo lường qua trích dẫn thực chất, bằng sáng chế, doanh thu chuyển giao công nghệ) suy giảm, xếp hạng của trường sẽ rớt, sinh viên sẽ quay lưng.
Để tự chủ không biến thành “tự trị”, chúng ta cần dùng sự minh bạch tuyệt đối để đối trị với văn hóa nể nang và thói háo danh, và dùng các thiết chế độc lập để làm đối trọng với quyền lực hành chính.
Hai là, phân minh quyền lực giữa người đứng đầu và Hội đồng Khoa học & Đào tạo
Với khoảng trống về giám sát nội bộ như hiện nay, liệu đã đến lúc chúng ta trao quyền lực tối cao trong việc thẩm định và bỏ phiếu bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cho Hội đồng Khoa học và Đào tạo (với các thành viên được bầu dân chủ từ đội ngũ học giả của trường) như ở một số nước phát triển, thay vì để quyền quyết định cuối cùng nằm trong tay người đứng đầu cơ sở giáo dục đại học?
Đây là một vấn đề chạm đến “lõi” của nghệ thuật quản trị đại học, đặc biệt là trong bối cảnh thực tế hiện nay khi Hội đồng trường tại các cơ sở giáo dục đại học công lập đã chính thức ngừng hoạt động. Khoảng trống giám sát khiến việc tập trung toàn bộ quyền lực vào tay người đứng đầu (Hiệu trưởng/Giám đốc) có thể mang đến những rủi ro không nhỏ về tính bản vị, cục bộ.
Ngược lại, trao quyền lực tối cao trong việc thẩm định và quyết định bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cho Hội đồng Khoa học và Đào tạo cũng không phải là một giải pháp hoàn hảo trong hoàn cảnh và điều kiện hiện nay. Thực tiễn quản trị đại học đòi hỏi một cơ chế quản trị chia sẻ, nơi quyền lực được đối trọng và phân lập rõ ràng giữa hai nhánh: Học thuật và Hành chính - Chiến lược.
Dưới đây là hai luồng ý kiến, chúng ta nên cân nhắc về sự “phân vai” này:
Tại sao chưa nên giao “toàn quyền” cho Hội đồng Khoa học và Đào tạo?
Hội đồng Khoa học và Đào tạo với các thành viên được bầu dân chủ từ đội ngũ học giả, là tinh hoa học thuật của nhà trường. Việc họ nắm vai trò chủ đạo trong đánh giá chuyên môn là điều hiển nhiên. Nhưng nếu giao cho họ quyền quyết định cuối cùng, chúng ta sẽ đối mặt với các rào cản:
Nguy cơ “cận huyết học thuật”: Trong một môi trường mà các thành viên hội đồng có quan hệ thầy - trò, đồng nghiệp lâu năm, việc bỏ phiếu rất dễ bị chi phối bởi tình cảm, sự nể nang hoặc thỏa hiệp lợi ích.
Thiếu gắn kết với chiến lược tổng thể: Bổ nhiệm một giáo sư, phó giáo sư không chỉ là sự công nhận về mặt khoa học, mà còn là một quyết định đầu tư nhân sự chiến lược và ngân sách của nhà trường. Hội đồng Khoa học và Đào tạo có thể đánh giá một ứng viên xuất sắc về mặt học thuật, nhưng họ không chịu trách nhiệm giải trình về quỹ lương, định hướng mở ngành mới, hay bài toán tự chủ tài chính của cơ sở.
Chủ nghĩa “dân túy học thuật”: Nếu các thành viên được bầu hoàn toàn từ cơ sở, họ có xu hướng bảo vệ quyền lợi của những người bên trong (insiders) và tạo rào cản vô hình đánh trượt những học giả xuất sắc được thu hút từ bên ngoài (outsiders) do lo ngại cạnh tranh.
Vai trò không thể thay thế của người đứng đầu (Hiệu trưởng/Giám đốc)
Theo hành lang pháp lý hiện nay, người đứng đầu cơ sở giáo dục đại học có quyền quyết định thành lập Hội đồng xét bổ nhiệm chức danh và trực tiếp ra quyết định bổ nhiệm. Điều này xuất phát từ bản chất của vị trí quản lý: Hiệu trưởng là người chịu trách nhiệm cao nhất về sự sống còn, uy tín và chiến lược phát triển của trường; Hiệu trưởng có tầm nhìn bao quát để quyết định xem trường đang cần bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư ở lĩnh vực nghiên cứu nào để tạo đột phá, thay vì dàn trải nguồn lực. Nếu tước bỏ quyền quyết định cuối cùng của người đứng đầu, chúng ta đang tách rời thẩm quyền ra khỏi trách nhiệm giải trình.
Để giải quyết khoảng trống quyền lực, hệ thống nên thiết lập cơ chế phủ quyết chéo. Theo đó, Hội đồng Khoa học và Đào tạo nắm “quyền phủ quyết học thuật” (Academic Veto), tức là Hội đồng Khoa học và Đào tạo thực hiện việc bình duyệt đồng cấp (peer-review) nghiêm ngặt để lên danh sách ngắn những ứng viên vượt qua ngưỡng tiêu chuẩn học thuật tối thiểu của trường. Người đứng đầu tuyệt đối không được phép bổ nhiệm bất kỳ ai không có tên trong danh sách đã được Hội đồng Khoa học và Đào tạo thông qua. Đây là bức tường thành ngăn chặn Hiệu trưởng lạm quyền đưa người không đủ năng lực vào vị trí giáo sư, phó giáo sư.
Còn người đứng đầu nắm “Quyền quyết định chiến lược”: Dựa trên danh sách từ Hội đồng Khoa học và Đào tạo, hiệu trưởng sẽ là người quyết định cuối cùng sẽ bổ nhiệm ai, vào thời điểm nào, dựa trên ngân sách, định hướng phát triển khoa/viện và chiến lược cạnh tranh của nhà trường. Hiệu trưởng có quyền từ chối bổ nhiệm một ứng viên dù đã qua Hội đồng Khoa học và Đào tạo nếu thấy không phù hợp với chiến lược phát triển của nhà trường.
Sự kết hợp này đảm bảo rằng, không một ai kém cỏi về học thuật có thể lọt qua cửa Hội đồng Khoa học và Đào tạo và không một quyết định nhân sự nào đi chệch khỏi chiến lược phát triển chung của người cầm lái.
Cơ chế giám sát quyền lực Hiệu trưởng
Trong bối cảnh các thiết chế giám sát quyền lực cấp cơ sở còn nặng về “trình diễn”, một câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để đảm bảo cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ tại các trường nếu giao toàn quyền bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư cho cơ sở?
Để đảm bảo người đứng đầu không lạm quyền, biến tự chủ thành “tự trị” trong việc bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư, chúng tôi cho rằng, cơ chế kiểm soát nội bộ trong bối cảnh hiện nay cần được thiết lập theo hướng “ràng buộc trách nhiệm cá nhân và khóa van từ cơ sở”, cụ thể:
Khóa van từ cấp tổ Bộ môn (Grassroots Veto): Quyền lực của Hiệu trưởng/Giám đốc dù lớn đến đâu cũng không thể đi ngược lại nguyên tắc chuyên môn từ gốc. Việc đề cử phải xuất phát từ cấp cơ sở chuyên môn thấp nhất là Bộ môn. Nên áp dụng phương pháp Bỏ phiếu kín tuyệt đối: Bộ môn là nơi nắm rõ nhất năng lực, đạo đức học thuật và đóng góp thực tế của ứng viên. Nếu một ứng viên không vượt qua được vòng bỏ phiếu tín nhiệm kín (với tỷ lệ đồng thuận thấp, ví dụ nhỏ hơn 50%) tại Bộ môn, hồ sơ đó lập tức bị đóng lại. Người đứng đầu cơ sở giáo dục không có quyền dùng mệnh lệnh hành chính để “bốc” một người lên làm giáo sư, phó giáo sư nếu chính những đồng nghiệp sát sườn nhất từ chối người đó.
Cá thể hóa trách nhiệm giải trình của người đứng đầu: Khi không còn Hội đồng trường, trách nhiệm giải trình phải gắn chặt với cá nhân hiệu trưởng, thông qua cam kết KPI bổ nhiệm: Khi ký quyết định bổ nhiệm một giáo sư, phó giáo sư thì người đứng đầu phải ký duyệt kèm theo một bản cam kết về các chỉ số hiệu quả (KPIs) mà vị đó sẽ mang lại cho trường. Nếu sau một chu kỳ đánh giá, vị giáo sư, phó giáo sư đó không đạt KPI hoặc bị phát hiện vi phạm liêm chính học thuật, Hiệu trưởng là người đầu tiên phải chịu trách nhiệm. Chế tài có thể là trừ điểm thi đua của hiệu trưởng.
Phát huy vai trò giám sát quy trình của Đảng ủy và Thanh tra nhân dân: Đảng ủy và Ban Thanh tra Nhân dân là những thiết chế quyền lực nội bộ rất quan trọng. Các tổ chức này không can thiệp vào chuyên môn học thuật (đó là việc của Hội đồng Khoa học và Đào tạo), nhưng họ nắm giữ quyền giám sát quy trình (procedural oversight). Họ đảm bảo rằng quy trình từ lúc nộp hồ sơ, lập hội đồng, đến khi bỏ phiếu không bị bẻ cong, cắt xén. Nếu có đơn thư tố cáo về khuất tất trong thủ tục, các tổ chức này có quyền yêu cầu tạm dừng việc bổ nhiệm để làm rõ.
Từ bỏ tâm lý “phẩm hàm trọn đời” bằng hợp đồng có thời hạn: Cách tốt nhất để triệt tiêu việc “chạy chọt” hoặc lạm quyền để phong giáo sư, phó giáo sư là làm cho chức danh này mất đi tính “đặc quyền vĩnh viễn”, thông qua việc:
Đánh giá lại định kỳ: Chức danh giáo sư, phó giáo sư do trường bổ nhiệm chỉ có giá trị theo nhiệm kỳ (ví dụ 3-5 năm). Hết nhiệm kỳ, Hội đồng Khoa học và Đào tạo sẽ đánh giá lại dựa trên năng suất khoa học và đóng góp thực tế. Nếu không đạt yêu cầu, trường sẽ chấm dứt hợp đồng vị trí giáo sư, phó giáo sư người đó trở lại làm giảng viên bình thường hoặc bị sa thải.
(Còn nữa)
Chú thích:
[1] Thường được hiểu là ngạch giảng viên có hướng biên chế; đây là vị trí giảng viên/nghiên cứu viên tại các trường đại học (thường ở Mỹ) trong một thời hạn nhất định (thường là 6-7 năm); Trong khoảng thời gian ấy, nếu hoàn thành tốt, họ sẽ được xét biên chế (tenure) trọn đời, được bảo vệ quyền lợi và tự do học thuật.
[2] Học giả Trường Giang (长江学者 - Chángjiāng Xuézhě) thường được hiểu là những chuyên gia, nhà khoa học trình độ cao được vinh danh hoặc tài trợ bởi Chương trình Học giả Trường Giang (Chương trình Sông Dương Tử) của Trung Quốc. Đây là danh hiệu danh giá nhằm thu hút nhân tài hàng đầu về làm việc tại các trường đại học hàng đầu.
Trần Đức Viên