TT Khoa

Tên Khoa

TT

Ngành đào tạo

2011

2012

2013

2014

2015

2016

2017

2018

1

Cơ điện

1

Kỹ thuật cơ khí

96

114

150

175

148

104

69

98

2

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng

   

23

16

18

8

   

3

Kỹ thuật điện

112

206

321

393

220

133

131

138

4

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

             

159

5

Công nghệ kỹ thuật ô tô

             

225

2

Công nghệ sinh học

6

Công nghệ sinh học

254

291

490

280

321

255

289

425

3

Chăn nuôi

7

Chăn nuôi

374

385

719

770

490

463

299

205

4

Công nghệ thực phẩm

8

Công nghệ thực phẩm

200

332

231

278

250

323

315

513

9

Công nghệ và kinh doanh thực phẩm

             

143

10

Công nghệ sau thu hoạch

234

173

235

268

146

86

61

58

5

Công nghệ thông tin

11

Công nghệ thông tin

91

206

225

307

156

123

150

290

6

Kế toán và Quản trị kinh doanh

12

Kế toán

546

638

938

483

427

246

367

666

13

Quản trị kinh doanh

244

242

131

399

259

198

124

254

14

Kinh doanh nông nghiệp

0

77

48

59

   

17

15

7

Môi trường

15

Khoa học môi trường

505

468

415

529

481

145

94

111

8

Kinh tế và Phát triển nông thôn

16

Kinh tế nông nghiệp

142

382

398

406

193

173

94

66

17

Phát triển nông thôn

299

337

331

453

131

73

27

29

18

Kinh tế

351

453

435

585

375

207

264

516

19

Kinh tế đầu tư

             

46

9

Lý luận chính trị và xã hội

20

Xã hội học

198

223

102

209

110

61

52

26

10

Nông học

21

Bảo vệ thực vật

356

341

325

369

225

134

88

93

22

Khoa học cây trồng

648

538

676

762

480

279

188

155

23

Nông nghiệp

101

98

77

166

70

42

30

6

24

Nông nghiệp công nghệ cao

             

67

25

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

102

82

85

70

57

65

42

50

11

Quản lý đất đai

26

Khoa học đất

300

101

82

102

9

7

0

 

27

Kỹ thuật tài nguyên nước

         

6

0

 

28

Quản lý đất đai

464

494

409

599

461

227

153

140

12

Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp

29

Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp

89

54

137

79

27

6

0

 

30

Ngôn ngữ Anh

           

91

156

13

Thủy sản

31

Nuôi trồng thủy sản

98

57

126

173

66

56

28

41

14

Thú y

32

Thú y

750

577

790

934

697

862

782

992

Tổng

6554

6869

7899

8864

5817

4282

2701

5683