Khoa

TT

Tên ngành

2010

2011

2012

2013

2014

 

 

ĐẠI HỌC

K55

K56

K57

K58

K59

Chăn nuôi

1

Chăn nuôi

242

397

402

728

775

Thủy sản

2

Nuôi trồng thuỷ sản

58

109

57

133

176

Công nghệ sinh học

3

Công nghệ sinh học

184

264

294

507

289

Công nghệ Thực phẩm

4

Công nghệ sau thu hoạch

92

243

181

233

269

 

5

Công nghệ thực phẩm

206

205

339

254

282

Công nghệ thông tin

6

Công nghệ thông tin

114

94

208

226

312

Cơ điện

7

Kỹ thuật cơ khí

100

97

115

148

178

 

8

Kỹ thuật cơ khí

150

113

206

312

403

 

9

Công thôn

 

 

 

21

16

Kế toán và QTKD

10

Kế toán

637

553

643

959

491

 

11

Kinh doanh N.nghiệp

92

 

83

53

60

 

12

Quản trị kinh doanh

298

209

210

95

401

Kinh tế và PTNT

13

Kinh tế nông nghiệp

342

144

390

373

419

 

14

Phát triển nông thôn

84

321

357

336

456

 

15

Kinh tế

332

360

460

452

588

Nông học

16

Khoa học cây trồng

265

675

540

673

769

 

17

Bảo vệ thực vật

129

380

364

334

367

 

18

Công nghệ Rau HQ

43

105

91

91

72

 

19

Nông nghiệp

 

107

101

79

166

Sư phạm - NN

20

Sư phạm kỹ thuật NN

28

104

62

152

78

Quản lý đất đai

21

Khoa học đất

106

333

109

83

100

 

22

Quản lý đất đai

410

487

521

417

608

Môi trường

23

Khoa học Môi trường

437

525

487

433

535

Thú y

24

Thú y

331

770

590

784

944

Xã hội học

25

Xã hội học

66

211

217

102

211

 

 

Tổng cộng

4746

6806

7027

7978

8965

               
   

Tỷ  lệ tăng so với 2010 (%)

 

143

148

168

189

   

CAO ĐẲNG

       

4219

Nông học

1

Khoa học cây trồng

38

77

78

73

57

Quản lý đất đai

2

Quản lý đất đai

191

116

283

147

80

Môi trường

3

Công nghệ KT môi trường

103

77

207

73

33

Thú y

4

Dịch vụ thú y

50

67

200

270

193

Cơ điện

5

Công nghệ Kỹ thuật cơ khí

   

9

7

9

 

6

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

 

30

25

25

   

Cộng

382

337

807

595

397

   

Tổng cộng (Cao đẳng+ đại học

5128

7143

7834

8573

9362