TT

Ngành/chuyên ngành

Ký hiệu

Tổng

Sinh viên đã tốt nghiệp (Các hệ, bậc đào tạo)

Chính quy

VLVH

Liên thông

Cao đẳng

HTX

1

Trồng trọt (KHCT)

TT

11095

6089

4541

414

51

 

2

Cây trồng tiên tiến

CTTT

140

140

 

 

 

 

3

Công Nghệ Sinh học

SH

639

639

 

 

 

 

4

Cây lương thực

CLT

585

585

 

 

 

 

5

Cây công nghiệp

CCN

324

324

 

 

 

 

6

Công nghệ  RHQ

RQ

380

278

 

60

42

 

7

Giống

Gi

493

493

 

 

 

 

8

Bảo vệ thực vật

BV

2904

2554

350

 

 

 

9

Dâu Tằm

DT

702

548

17

 

137

 

10

Lâm Học

LH

299

258

41

 

 

 

11

Nông nghiệp

NN

118

 

118

 

 

 

12

Bảo quản chế biến

BQ

1970

1753

 

217

 

 

13

Công nghệ thực phẩm

CNTP

234

234

 

 

 

 

14

Nông hóa

NHO

988

988

 

 

 

 

15

Quản lý đất đai

QL

7723

3763

3215

536

209

 

16

Môi trường

MT

1810

1517

61

142

90

 

17

Thủy sản

TS

879

847

32

 

 

 

18

Chăn nuôi

CN

7509

4119

2753

637

 

 

19

Thú y

TY

6494

4918

1276

 

300

 

20

Sư phạm kỹ thuật

SP

942

822

 

 

120

 

21

Kinh tế nông nghiệp

 

1125

1053

35

37

 

 

22

Kinh Tế

Ktế

13947

6345

6752

400

260

190

23

Kinh doanh NN

KD

1825

1245

580

 

 

 

24

Kinh doanh NN TT

 

47

47

 

 

 

 

25

Kế toán

KE

6513

2918

3595

 

 

 

26

Quản trị kinh danh

QT

810

719

 

91

 

 

27

Phát triển NT

PT

479

406

73

 

 

 

28

Công nghệ Thông tin

Tin

611

611

 

 

 

 

29

Kỹ thuật cơ khí

CK

3855

3393

462

 

 

 

30

Kỹ thuật điện, điện tử

Điện

1668

1363

305

 

 

 

31

Tự động hóa

TĐH

70

70

 

 

 

 

32

Xã hội học

XHH

122

122

 

 

 

 

33

Công Thôn

Cthôn

135

60

75

 

 

 

Tổng cộng

 

77435

49221

24281

2534

1209

190